Điều hòa Tủ đứng DAIKIN Sky Air 2 chiều ĐK DÂY FVQ100CVEB/RQ100MY1 34100BTU

Với những tính năng vượt trội:

  • Kiểu dáng nhỏ gọn, vận hành êm ái, thổi đa hướng
  • Dễ dàng bảo dưỡng
  • Đơn giản, thiết kế hiện đại với màu trắng tươi phù hợp với mọi thiết kế nội thất
  • Bộ lọc có khả năng chống mốc ẩm

Giá: 58.620.000 VND

Bảo hành 12 tháng

    Các sản phẩm khuyến mại kèm theo:

    Địa chỉ văn phòng

    Trụ sở chính: Số 166 ngõ 72 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội
    VPGD: 255 Hoàng Văn Thái - Thanh Xuân -  Hà Nội




    Bạn cần trợ giúp

    Tell: 024.3737.3122

    Hotline: 0989.399.394 - 0903.265.246



  • Mô tả
  • Thông số kỹ thuật

Điều hòa Tủ đứng DAIKIN 2 chiều ĐK DÂY FVQ100CVEB/RQ100MY1 34100BTU

  71 100 125 140
Tên Model Dàn lạnh FVQ71CVEB FVQ100CVEB FVQ125CVEB FVQ140CVEB
Dàn nóng V1 RQ71MV1 RQ100MV1    
Dàn nóng Y1 RQ71MY1 RQ100MY1 RQ125MY1 RQ140MY1
Điện nguồn Dàn nóng V1 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz    
Dàn nóng Y1 3 Pha, 380-415 V,50Hz
Công suất lạnh1,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.) kW 7.1 10.0 12.5 14.0
Btu/h 24,200 34,100 42,700 47,800
Công suất sưởi2,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.) kW 8.0 11.2 14.0 16.0
Btu/h 27,300 38,200 47,800 54,600
Điện năng tiêu thụ Lạnh1 kW 2.87 3.95 4.79 5.44
Sưởi2 3.04 3.75 4.67 5.28
COP Lạnh W/W 2.47 2.53 2.57 2.57
Sưởi 2.63 2.99 3.00 3.03
Dàn lạnh Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 43/41/38 50/47/44 51/48/46 53/51/48
Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 1,850x600x270 1,850x600x350
Khối lượng Kg 39 47
Dàn nóng Độ ồn (Lạnh/Sưởi) dB (A) 50/52 53/56 54/56
Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 770x900x320 1,170x900x320
Khối lượng Kg 84 (V1), 83 (Y1) 103 (V1), 101 (Y1) 108 101
 

Xem các hãng điều hòa khác tại đây.

Điều hòa Tủ đứng DAIKIN 2 chiều ĐK DÂY FVQ100CVEB/RQ100MY1 34100BTU

  71 100 125 140
Tên Model Dàn lạnh FVQ71CVEB FVQ100CVEB FVQ125CVEB FVQ140CVEB
Dàn nóng V1 RQ71MV1 RQ100MV1    
Dàn nóng Y1 RQ71MY1 RQ100MY1 RQ125MY1 RQ140MY1
Điện nguồn Dàn nóng V1 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz    
Dàn nóng Y1 3 Pha, 380-415 V,50Hz
Công suất lạnh1,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.) kW 7.1 10.0 12.5 14.0
Btu/h 24,200 34,100 42,700 47,800
Công suất sưởi2,3 Định danh (Tối thiểu. - Tối đa.) kW 8.0 11.2 14.0 16.0
Btu/h 27,300 38,200 47,800 54,600
Điện năng tiêu thụ Lạnh1 kW 2.87 3.95 4.79 5.44
Sưởi2 3.04 3.75 4.67 5.28
COP Lạnh W/W 2.47 2.53 2.57 2.57
Sưởi 2.63 2.99 3.00 3.03
Dàn lạnh Độ ồn (Cao/Trung bình/Thấp) dB(A) 43/41/38 50/47/44 51/48/46 53/51/48
Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 1,850x600x270 1,850x600x350
Khối lượng Kg 39 47
Dàn nóng Độ ồn (Lạnh/Sưởi) dB (A) 50/52 53/56 54/56
Kích thước (Cao x Rộng x Dày) mm 770x900x320 1,170x900x320
Khối lượng Kg 84 (V1), 83 (Y1) 103 (V1), 101 (Y1) 108 101
 

Sản phẩm cùng loại