Điều hòa Âm trần 1 chiều DAIKIN Sky Air FCNQ36MV1/RNQ36MV1 ĐK XA

Điều hòa DAIKIN được nhập khẩu từ Thái Lan

Điều hòa DAIKIN là một trong những hãng điều hòa tốt nhất hiện nay luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho người tiêu dùng

Với những tính năng vượt trội:

  • Kiểu dáng nhỏ gọn, vận hành êm ái, thổi đa hướng
  • Dễ dàng bảo dưỡng
  • Đơn giản, thiết kế hiện đại với màu trắng tươi phù hợp với mọi thiết kế nội thất
  • Bộ lọc có khả năng chống mốc ẩm
  • Remote điều khiển không dây BRC7F633F9

Giá: 43.314.000 VND

Bảo hành 12 tháng

    Các sản phẩm khuyến mại kèm theo:

    Địa chỉ văn phòng

    Trụ sở chính: Số 166 ngõ 72 Nguyễn Trãi - Thanh Xuân - Hà Nội
    VPGD: 255 Hoàng Văn Thái - Thanh Xuân -  Hà Nội




    Bạn cần trợ giúp

    Tell: 024.3737.3122

    Hotline: 0989.399.394 - 0903.265.246



  • Mô tả
  • Thông số kỹ thuật

Điều hòa âm trần DAIKIN 1 chiều ĐK XA FCNQ36MV1/RNQ36MV1 36000BTU

Tên model
Điều hòa Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Dàn lạnh FCNQ36MV1
Dàn nóng V1 RNQ36MV1
Y1 RNQ36MY1
Nguồn điện Dàn nóng V1  
Y1 3 Pha, 380–415 V, 50 Hz
Công suất lạnh kW 10.6
Btu/h 36,000
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 3.31
COP W/W 3.2
Dàn lạnh Màu mặt nạ Thiết bị  
Mặt nạ Trắng
Lưu lượng gió (Cao/Thấp) m3/min 43/32
cfm 32/20
Độ ồn (Cao/Thấp)3 dB(A) 1,130/706
Kích thước
(Cao x rộng x dày)
Thiết bị mm 298x840x840
Mặt nạ mm 50x950x950
Khối lượng Thiết bị kg 24
Mặt nạ kg 5.5
Dãy hoạt động được chứng nhận °CWB 14 đến 25
Dàn nóng Màu sắc   Trắng ngà
Máy nén Loại Dạng ro-to kín
Công suất động cơ điện kg 2.7
Môi chất lạnh (R-410A)   kg 3.2
Độ ồn dB(A) 54
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)   mm 1,345x900x320
Khối lượng V1 kg 103
Y1 kg 103
Dãy hoạt động được chứng nhận °CDB 21 đến  46
Kích cỡ đường ống Lỏng mm o/ 9.5
Hơi mm o/ 15.9
Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (I.D o/ 25XO.D o/ 32)
Dàn nóng mm o/ 26.0 (Lỗ)
Chiều dài đường ống tối đa m 70
Cách nhiệt   Cả ống hơi và ống lỏng
 


Xem các hãng điều hòa khác tại đây.

Điều hòa âm trần DAIKIN 1 chiều ĐK DÂY FCNQ36MV1/RNQ36MV1 36000BTU

Tên model
Điều hòa Daikin FCNQ36MV1/RNQ36MV1
Dàn lạnh FCNQ36MV1
Dàn nóng V1 RNQ36MV1
Y1 RNQ36MY1
Nguồn điện Dàn nóng V1  
Y1 3 Pha, 380–415 V, 50 Hz
Công suất lạnh kW 10.6
Btu/h 36,000
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 3.31
COP W/W 3.2
Dàn lạnh Màu mặt nạ Thiết bị  
Mặt nạ Trắng
Lưu lượng gió (Cao/Thấp) m3/min 43/32
cfm 32/20
Độ ồn (Cao/Thấp)3 dB(A) 1,130/706
Kích thước
(Cao x rộng x dày)
Thiết bị mm 298x840x840
Mặt nạ mm 50x950x950
Khối lượng Thiết bị kg 24
Mặt nạ kg 5.5
Dãy hoạt động được chứng nhận °CWB 14 đến 25
Dàn nóng Màu sắc   Trắng ngà
Máy nén Loại Dạng ro-to kín
Công suất động cơ điện kg 2.7
Môi chất lạnh (R-410A)   kg 3.2
Độ ồn dB(A) 54
Kích thước (Cao x Rộng x Dày)   mm 1,345x900x320
Khối lượng V1 kg 103
Y1 kg 103
Dãy hoạt động được chứng nhận °CDB 21 đến  46
Kích cỡ đường ống Lỏng mm o/ 9.5
Hơi mm o/ 15.9
Ống xả Dàn lạnh mm VP25 (I.D o/ 25XO.D o/ 32)
Dàn nóng mm o/ 26.0 (Lỗ)
Chiều dài đường ống tối đa m 70
Cách nhiệt   Cả ống hơi và ống lỏng
 

Sản phẩm cùng loại